Phân Bổ Máy CắtSổ Tổ Cắt · Nguyễn Thương

Xuất Excel

Máy chủ dựng file, tiếng Việt có dấu, đầu file có tiêu đề, kỳ và bộ lọc
Quay lại Phân bổ
Không tạo được file Excel lần trước (10:12). Máy chủ bận; bấm Tải lại để thử lại. Bộ lọc vẫn giữ.

Xem trước: phan-bo-tuan-45-2026.xlsx

Sheet “Phân bổ” · đúng cột của phần mềm cũ · 302 dòng

PHÂN BỔ MÁY CẮT · TUẦN 45 (31/10–06/11/2026)

Bộ lọc: cả 8 máy, cả tuần · Xuất lúc 02/11/2026 10:15 bởi Phạm Văn Toàn · Thời gian trải = vải cần ÷ 9,52 m × 125 giây

MáyNgàyTên bàn cắtMã hàngMàuVải cần (m)Số lớpDài sơ đồ (m)Thời gian trải (giây)SL ra (pcs)
Máy 302/11/202625004-FACR-07WGT25004facr494,004012,356.4861.000
Máy 302/11/202626006-ANT-12WGF26006ant424,803611,805.578720
Máy 302/11/2026A6B6-LNAN-03WGF25003 A6 + B6lnan432,00508,645.672600
Máy 302/11/202625004-FALG-02WGT25004falg393,003013,105.160360
Máy 302/11/202626006-GRE-09WGF26006gre613,204214,608.051504
Máy 302/11/202625002-HUBR-05WGF25002hubr340,802414,204.475240
Máy 803/11/202625004-FACR-09WGT25004facr494,004012,356.4861.000
Máy 803/11/202626003-YFBG-03WGF26003 (Mái che)yfbg(538)188,00209,402.468300

… 294 dòng nữa

File Excel của các báo cáo

Mỗi báo cáo có nút Xuất Excel với cùng bộ lọc đang xem; tên file ghi kỳ và bộ lọc

Báo cáoTên fileCột chính
Phân bổ máy cắtphan-bo-tuan-45-2026.xlsxMáy, Ngày, Tên bàn cắt, Mã hàng, Màu, Vải cần (m), Số lớp, Dài sơ đồ (m), Thời gian trải (giây), SL ra (pcs)
Sản lượngsan-luong-tuan-45-2026.xlsxNgày, Máy, PCS/MET/KG kế hoạch, thực tế, % đạt
8 máy cắtmay-cat-tuan-45-2026.xlsxMáy, Ngày, Giờ khả dụng, Giờ chạy (ước tính), Dừng, Hiệu suất
Sử dụng vảisu-dung-vai-tuan-45-2026.xlsxPhần 1 hao hụt, Phần 2 cân đối vải
Tiến độ lệnh cắttien-do-2026-11-02.xlsxChuyền, PO, Màu, SL đơn hàng, Đã cắt, Cắt bù, Đã giao, Gap, %
Bàn giao BTPban-giao-tuan-45-2026.xlsxNgày × chuyền, tồn theo PO × màu
Sự cốsu-co-thang-11-2026.xlsxThời điểm, Máy, Loại, Nguyên nhân, …, Trạng thái
Tổng hợp tuầntong-hop-tuan-45-2026.xlsxChỉ số, kỳ này, kỳ trước, chênh lệch