Năng suất trải vải
Số bàn cắt
81
Tính từ bàn cắt đã có, không cần nạp file như phần mềm cũ
Độ dài 1 lớp trung bình
11,39m
Trung bình theo số lớp
Thời gian trải mỗi lớp (ước tính)
2 phút 30giây
11,39 m × 125 giây ÷ 9,52 m
Tổng số lớp
3.330lớp
8 máy, 2 ngày làm việc (31/10, 02/11)
Sơ đồ ngắn không có nghĩa máy nhanh. Thời gian trải mỗi lớp tỷ lệ với độ dài 1 lớp; so sánh máy khi độ dài sơ đồ gần nhau.
So sánh theo máy
Trải mỗi lớp = dài 1 lớp × 125 giây ÷ 9,52 m. Số bàn đứng cạnh trung bình để người đọc tự cân nhắc.
| Máy | Số bàn | Dài 1 lớp TB (m) | Tổng số lớp | Trải mỗi lớp (ước tính) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| Máy 1 | 11 | 11,41 | 452 | 150 giây | |
| Máy 2 | 11 | 10,88 | 470 | 143 giây | |
| Máy 3 | 12 | 12,05 | 414 | 158 giây | |
| Máy 4 | 10 | 9,96 | 470 | 131 giây | |
| Máy 5 | 8 | 13,42 | 298 | 176 giây | sơ đồ dài nhất |
| Máy 6 | 11 | 11,11 | 461 | 146 giây | |
| Máy 7 | 10 | 10,72 | 460 | 141 giây | |
| Máy 8 | 8 | 12,87 | 305 | 169 giây | |
| Cả 8 máy | 81 | 11,39 | 3.330 | 150 giây |