Bàn giao BTP
Giao theo ngày × chuyền (pcs)
Số dư đầu kỳ từ sổ cũ để riêng, không trộn vào số giao theo ngày
| Ngày | Chuyền 101 | Chuyền 102 | Chuyền 103 | Chuyền 104 | Chuyền 105 | Chuyền 106 | Chuyền 107 | Lỗi trả lại | Cộng giao |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ (nạp ngày 01/11) | 2.960 | 16.120 | 4.096 | 1.800 | 960 | 1.240 | 680 | — | 27.856 |
| T7 31/10 | 1.200 | 800 | 1.504 | 600 | 320 | 0 | 0 | 24 | 4.424 |
| T2 02/11 | 600 | 800 | 504 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24 | 1.904 |
Phiếu bàn giao trong tuần
12 phiếu · 1 đã huỷ · 1 giao vượt có lý do
| Thời điểm | Chuyền | PO · màu | Loại | SL | Người nhận | Người lập | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/11 14:05 | Chuyền 102 | WGT25004 · facr | Giao chuyền | 800 | Trần Thị Hoa | Lê Thị Thu | |
| 02/11 13:20 | Chuyền 103 | WGF26006 · gre | Giao chuyền | 504 | Vũ Thị Mai | Lê Thị Thu | |
| 02/11 10:20 | Chuyền 101 | WGF25003 A6 + B6 · lnan | Giao chuyền | 600 | Lý Văn Tâm | Lê Thị Thu | Đã huỷ Ghi trùng phiếu 10:15 |
| 02/11 09:30 | Chuyền 102 | WGF26006 · ant | Lỗi trả lại | + 24 | Trần Thị Hoa | Lê Thị Thu | T2K lệch canh sợi |
| 31/10 16:40 | Chuyền 104 | WGF26003 (Mái che) · yfbg(538) | Giao chuyền | 320 | Hồ Thị Xuân | Nguyễn Văn Hải | Giao vượt 60 Nhận bù bàn chiều qua |