Phân Bổ Máy CắtSổ Tổ Cắt · Nguyễn Thương

Báo cáo sử dụng vải

Tuần 45 · 31/10–06/11/2026Mục tiêu hao hụt 5 %
Kỳ
Tuần (Thứ 7 đến Thứ 6)
Tuần 45 · 31/10–06/11/2026 Tuần này
Định mức theo sơ đồ
17.432,80m
Thực dùng (bàn đã đo)
17.228,40m
Hao hụt / mục tiêu
4,1 / 5,0%
Bàn đã đo
32 / 41
1

Định mức, thực tế và hao hụt

Hao hụt = (thực dùng − định mức theo sơ đồ) ÷ định mức. Bàn chưa đo không tính.

PO · màuĐịnh mức (m)Thực dùng (m)Hao hụtĐã đoHS sơ đồ TB
WGF26006 · ant4.720,404.915,004,1 %9/11 bàn91,8 %
WGT25004 · facr3.952,004.126,404,4 %8/8 bàn92,1 %
WGF26006 · gre3.066,003.285,00Hao hụt 7,1 % > mục tiêu 5 %5/7 bàn89,9 %
WGF25003 A6 + B6 · lnan2.160,002.251,604,2 %5/5 bàn88,1 %
WGT25004 · falg1.572,001.642,704,5 %4/4 bàn91,0 %
WGF25002 · hubr1.022,40chưa đo—0/3 bàn87,0 %
WGF26003 (Mái che) · yfbg(538)940,001.007,70Hao hụt 7,2 % > mục tiêu 5 %1/3 bàn91,2 %
Hiệu suất sơ đồ là cột riêng, không cộng vào hao hụt. KG chỉ để tham khảo, không có hao hụt theo kg.
2

Cân đối vải theo PO × màu

Từ đầu PO đến hết kỳ đang xem · chênh so với định mức đơn chỉ để tham khảo

PO · màuĐịnh mức đơnĐã nhậnĐã dùngTrả khoCòn lạiChênh / định mức đơn
WGF26006 · ant18.240,0018.000,0013.293,00thực dùng0,004.707,00− 1,3 %
WGT25004 · facr4.760,005.400,003.970,60thực dùng0,001.429,4013,4 %
WGF25003 A8+B8 · ppwh2.900,002.420,002.220,00theo sơ đồ42,00158,00− 16,6 %
WGF25002 · hubr6.820,002.000,001.022,40theo sơ đồ0,00977,60chưa xong
WGF25001A · vlpichưa có số liệu0,000,000,000,00chưa có số liệu