Tổng quan
Đang có dữ liệu MẪU cho Tuần 41–45 (03/10–06/11). Quản trị xóa dữ liệu MẪU trước khi dùng thật; số liệu nạp từ sổ cũ không bị ảnh hưởng.
Sản lượng hôm nay
18.420pcs
92,1 % kế hoạch 20.000 pcs · Tăng 2,7 % so với hôm qua
Mét vải trải
18.375,40m
85,7 % kế hoạch 21.440,55 m
Khối lượng vải
5.539,7kg
85,5 % kế hoạch 6.481,6 kg
Hiệu suất máy (ước tính)
79,8%
Trung bình 8 máy trên 10,5 giờ; Máy 5 dưới ngưỡng 70 %
Giờ dừng máy
95phút
75 phút do sự cố · 20 phút có kế hoạch
Hao hụt vải
4,1%
≤ mục tiêu 5 % · 32/41 bàn đã đo mét thực dùng
Lệnh trễ
3lệnh
Trễ nhất 26006-ANT-14, trễ 2 ngày
BTP tồn chờ giao
6.840pcs
2 PO × màu tồn quá 2 ngày
Sự cố đang mở
2
1 sự cố quá hạn khắc phục 2 ngày
Sản lượng so với kế hoạch
Hôm nay đạt 92,1 % kế hoạch; 24/10 và 28/10 thấp vì Máy 5 dừng
- Thực tế
- Kế hoạch
Ngày 20/10: 17.680 pcs, kế hoạch 19.000 pcs
20/10
Ngày 21/10: 18.940 pcs, kế hoạch 19.200 pcs
21/10
Ngày 22/10: 19.310 pcs, kế hoạch 19.500 pcs
22/10
Ngày 23/10: 18.120 pcs, kế hoạch 19.500 pcs
23/10
Ngày 24/10: 16.450 pcs, kế hoạch 17.000 pcs
24/10
Ngày 26/10: 18.890 pcs, kế hoạch 19.800 pcs
26/10
Ngày 27/10: 19.620 pcs, kế hoạch 20.000 pcs
27/10
Ngày 28/10: 17.260 pcs, kế hoạch 19.600 pcs
28/10
Ngày 29/10: 19.880 pcs, kế hoạch 20.200 pcs
29/10
Ngày 30/10: 18.710 pcs, kế hoạch 19.400 pcs
30/10
Ngày 31/10: 17.940 pcs, kế hoạch 19.900 pcs
31/10
Ngày 02/11: 18.420 pcs, kế hoạch 20.000 pcs
02/11
| Ngày | Thực tế (pcs) | Kế hoạch (pcs) |
|---|---|---|
| 20/10 | 17.680 | 19.000 |
| 21/10 | 18.940 | 19.200 |
| 22/10 | 19.310 | 19.500 |
| 23/10 | 18.120 | 19.500 |
| 24/10 | 16.450 | 17.000 |
| 26/10 | 18.890 | 19.800 |
| 27/10 | 19.620 | 20.000 |
| 28/10 | 17.260 | 19.600 |
| 29/10 | 19.880 | 20.200 |
| 30/10 | 18.710 | 19.400 |
| 31/10 | 17.940 | 19.900 |
| 02/11 | 18.420 | 20.000 |
Hiệu suất và giờ dừng theo máy
Giờ chạy ước tính từ mét trải ÷ 9,52 m × 125 giây
- Đạt ngưỡng
- Dưới ngưỡng 70 %
- Đường đứt: ngưỡng 70 %
Máy 1: hiệu suất 86,7 % (ước tính)
S1
Máy 2: hiệu suất 83,4 % (ước tính)
S2
Máy 3: hiệu suất 81,9 % (ước tính)
S3
Máy 4: hiệu suất 77,8 % (ước tính)
S4
Máy 5: hiệu suất 58,0 % (ước tính), dưới ngưỡng
S5
Máy 6: hiệu suất 87,5 % (ước tính)
S6
Máy 7: hiệu suất 82,7 % (ước tính)
S7
Máy 8: hiệu suất 80,2 % (ước tính)
S8
| Máy | PCS | Kế hoạch | Hiệu suất (ước tính) | Dừng (phút) |
|---|---|---|---|---|
| Máy 1 | 2.480 | 2.600 | 86,7 % | 0 |
| Máy 2 | 2.390 | 2.450 | 83,4 % | 20 |
| Máy 3 | 3.184 | 3.424 | 81,9 % | 0 |
| Máy 4 | 2.210 | 2.300 | 77,8 % | 0 |
| Máy 5 | 1.520 | 2.380 | 58,0 % | 75 |
| Máy 6 | 2.340 | 2.420 | 87,5 % | 0 |
| Máy 7 | 2.280 | 2.300 | 82,7 % | 0 |
| Máy 8 | 2.016 | 2.126 | 80,2 % | 0 |
| Cộng | 18.420 | 20.000 | 79,8 % | 95 |
Hao hụt vải
Chỉ tính bàn có mét thực dùng
- Trong mục tiêu
- Vượt mục tiêu 5 %
- Đường đứt: mục tiêu 5 %
T38: chưa đo
T38
T39: chưa đo
T39
T40: chưa đo
T40
T41: hao hụt 5,6 %, 38 bàn đã đo, vượt mục tiêu
T41
T42: hao hụt 4,9 %, 112 bàn đã đo
T42
T43: hao hụt 5,3 %, 167 bàn đã đo, vượt mục tiêu
T43
T44: hao hụt 4,4 %, 201 bàn đã đo
T44
T45: hao hụt 4,1 %, 32 bàn đã đo
T45
Tuần 38–40: chưa đo (số nạp từ sổ cũ không có mét thực dùng).
Tiến độ PO đang chạy
Đã cắt (gồm cắt bù) / SL đơn hàng
- WGF26006 · ant11.300 / 12.000 pcs · cắt bù 3594,2 %
- WGT25004 · facr8.040 / 9.600 pcs83,8 %
- WGF26006 · gre5.180 / 8.000 pcs64,8 %
- WGF25003 A6 + B6 · lnan4.080 / 7.200 pcs · cắt bù 12056,7 %
- WGT25004 · falg2.340 / 6.000 pcs39,0 %
- WGF25002 · hubr1.420 / 4.800 pcs29,6 %
- WGF26003 (Mái che) · yfbg(538)620 / 3.600 pcs17,2 %