Kết quả bàn cắt
| Giờ | Máy | PO · màu · lệnh | Lớp × dài (m) | Tổng mét | Thực dùng (m) | HS sơ đồ | PCS | Kg | Người lập | Tình trạng | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:42 | Máy 3 | WGT25004 · facr25004-FACR-07 | 38 × 12,35 | 469,30 | 515,00 | 92,4 % | 1.000 | 173,2 | Lê Thị Thu | Đủ số liệu | |
| 08:55 | Máy 1 | WGT25004 · facr25004-FACR-06 | 40 × 12,35 | 494,00 | 509,80 | 91,8 % | 1.000 | 182,3 | Ngô Văn Lực | Đủ số liệu | |
| 09:10 | Máy 5 | WGF26006 · gre26006-GRE-10 | 42 × 14,60 | 613,20 | chưa đo | 89,2 % | 504 | 141,6 | Trần Minh Đức | Chưa đo mét | |
| 09:20 | Máy 8 | WGF26006 · antkhông theo lệnh | 18 × 11,80 | 212,40 | 221,40 | 90,1 % | 324 | 49,1 | Phan Thị Lan | Không theo lệnh | |
| 09:58 | Máy 3 | WGF25003 A6 + B6 · lnanA6B6-LNAN-03 | 50 × 8,64 | 432,00 | 448,20 | 88,1 % | 600 | 173,2 | Lê Thị Thu | Đủ số liệu | |
| 10:15 | Máy 3 | WGF25002 · hubr25002-HUBR-05 | 24 × 14,20 | 340,80 | chưa đo | 87,0 % | 240 | 143,8 | Lê Thị Thu | Đã huỷ | |
| 10:40 | Máy 2 | WGF26003 (Mái che) · yfbg(538)26003-YFBG-05 | 20 × 9,40 | 188,00 | 196,00 | 91,2 % | 288 | 70,3 | Nguyễn Văn Hải | Vượt đơn +48 | |
| 11:05 | Máy 6 | WGF26006 · ant26006-ANT-B1 | 2 × 11,80 | 23,60 | 24,10 | 90,0 % | 35 | 5,5 | Đinh Văn Sơn | Cắt bù | |
| 11:20 | Máy 3 | WGF26006 · ant26006-ANT-12 | 20 × 11,80 | 236,00 | chưa đo | 90,6 % | 400 | 54,5 | Lê Thị Thu | Chưa đo mét | |
| Cộng 41 bàn | 1.613 lớp | 18.375,40 | 14.106,20 | 90,2 % | 18.420 | 5.539,7 |