Phân Bổ Máy CắtSổ Tổ Cắt · Nguyễn Thương

Kết quả bàn cắt

Thứ Hai 02/11/202641 bàn cắt · 18.420 pcs · 32/41 bàn đã đo mét thực dùng
Kỳ
Ngày
Thứ Hai, 02/11/2026 Hôm nay
GiờMáyPO · màu · lệnhLớp × dài (m)Tổng métThực dùng (m)HS sơ đồPCSKgNgười lậpTình trạngThao tác
08:42Máy 3WGT25004 · facr25004-FACR-0738 × 12,35469,30515,0092,4 %1.000173,2Lê Thị ThuĐủ số liệu
08:55Máy 1WGT25004 · facr25004-FACR-0640 × 12,35494,00509,8091,8 %1.000182,3Ngô Văn LựcĐủ số liệu
09:10Máy 5WGF26006 · gre26006-GRE-1042 × 14,60613,20chưa đo89,2 %504141,6Trần Minh ĐứcChưa đo mét
09:20Máy 8WGF26006 · antkhông theo lệnh18 × 11,80212,40221,4090,1 %32449,1Phan Thị LanKhông theo lệnh
09:58Máy 3WGF25003 A6 + B6 · lnanA6B6-LNAN-0350 × 8,64432,00448,2088,1 %600173,2Lê Thị ThuĐủ số liệu
10:15Máy 3WGF25002 · hubr25002-HUBR-0524 × 14,20340,80chưa đo87,0 %240143,8Lê Thị ThuĐã huỷ
10:40Máy 2WGF26003 (Mái che) · yfbg(538)26003-YFBG-0520 × 9,40188,00196,0091,2 %28870,3Nguyễn Văn HảiVượt đơn +48
11:05Máy 6WGF26006 · ant26006-ANT-B12 × 11,8023,6024,1090,0 %355,5Đinh Văn SơnCắt bù
11:20Máy 3WGF26006 · ant26006-ANT-1220 × 11,80236,00chưa đo90,6 %40054,5Lê Thị ThuChưa đo mét
Cộng 41 bàn1.613 lớp18.375,4014.106,2090,2 %18.4205.539,7