Phân Bổ Máy CắtSổ Tổ Cắt · Nguyễn Thương

Danh mục

PO viết khác nhau (“A6 + B6”, “A6+B6”) được gộp theo khóa chuẩn hóa

Đơn hàng (PO × màu)

39 PO · 763 PO × màu

PO · màuSL đơn hàngKhối lượng 1 mKhổ (m)Mã vảiVải định mức đơn (m)Chuyền nhận
WGF26006
ant12.0000,231 kg/m1,5211070200004718.240,00Chuyền 102
gre8.0000,231 kg/m1,5211070200004812.160,00Chuyền 103
WGT25004
facr9.6000,369 kg/m1,421107020002054.760,00Chuyền 102
falg6.0000,369 kg/m1,421107020001783.020,00Chuyền 104
WGF25001A
vlpichưa có số liệuchưa có số liệu1,50110702000360chưa có số liệuchưa có