Phân bổ máy cắt
Máy 5 quá tải 3,2 giờ trong tuần.Chuyển bớt lệnh sang Máy 8 (còn 24,4 giờ) hoặc Máy 4 (còn 13,7 giờ).
Kho chờ
34 lệnh · 41 giờ 12 phút trải
Tất cả34Trễ302/11903/118Sau 03/1114
- 26006-ANT-14WGF26006 · antCần 31/10 · 38 lớp × 11,80 m · 448,40 m · 760 pcs
- A8B8-PPWH-01WGF25003 A8+B8 · ppwhCần 01/11 · 60 lớp × 7,95 m · 477,00 m · 1.440 pcs
- 25004-FACR-09WGT25004 · facrCần 02/11 · 40 lớp × 12,35 m · 494,00 m · 1.000 pcs
- 26003-YFBG-03WGF26003 (Mái che) · yfbg(538)Cần 02/11 · 20 lớp × 9,40 m · 188,00 m · 300 pcs
- 26006-ANT-B1WGF26006 · antCần 02/11 · 2 lớp × 11,80 m · 23,60 m · 35 pcs
- A6B6-LNAN-05WGF25003 A6 + B6 · lnanCần 03/11 · 50 lớp × 8,64 m · 432,00 m · 600 pcs
- 25002-HUBR-06WGF25002 · hubrCần 03/11 · 24 lớp × 14,20 m · 340,80 m · 240 pcs
- 25001-VLPI-01WGF25001A · vlpiCần 03/11 · 30 lớp × 10,25 m · 307,50 m · 450 pcs
- 25004-FALG-04WGT25004 · falgCần 04/11 · 30 lớp × 13,10 m · 393,00 m · 360 pcs
- 26006-GRE-11WGF26006 · greCần 04/11 · 42 lớp × 14,60 m · 613,20 m · 504 pcs
- A8B8-PPWH-02WGF25003 A8+B8 · ppwhCần 05/11 · vải cần 0 m
- 26003-YFBG-04WGF26003 (Mái che) · yfbg(538)20 lớp × 9,40 m · 188,00 m · 300 pcs
12/34 lệnh, ngày cần sớm trước
1
Thông số trải và tuần
Thời gian trải = vải cần ÷ 9,52 m × 125 giây
- Chiều dài trải mẫu
- 9,52 m
- Thời gian trải mẫu
- 125 giây
- Giờ khả dụng
- 10,5 giờ/máy/ngày
Tuần (Thứ 7 đến Thứ 6)
Tuần 45 · 31/10–06/11 Tuần này
- Kho chờ
- 34lệnh
- Đã phân bổ tuần
- 268lệnh
- Giờ đã dùng / khả dụng
- 429,3 / 493,5giờ
- Máy quá tải
- 1máy
2
Tám máy cắt
Thanh: giờ đã dùng trong tuần so với vạch giờ khả dụng. Chọn máy để xem và thả lệnh.
- Đã lưu
- Quá tải (gạch chéo)
- Vạch đứng: giờ khả dụng tuần (6 × 10,5 = 63 giờ; Máy 6 nghỉ Thứ Tư nên 52,5)
3
Máy 3 · Thứ Hai 02/11
6 lệnh · 9 giờ 50 phút trên 10,5 giờ · còn 40 phút
- 25004-FACR-07WGT25004 · facrCần 02/11 · 40 lớp × 12,35 m · 494,00 m · 1.000 pcs
- 26006-ANT-12WGF26006 · antCần 02/11 · 36 lớp × 11,80 m · 424,80 m · 720 pcs
- A6B6-LNAN-03WGF25003 A6 + B6 · lnanCần 02/11 · 50 lớp × 8,64 m · 432,00 m · 600 pcs
- 25004-FALG-02WGT25004 · falgCần 03/11 · 30 lớp × 13,10 m · 393,00 m · 360 pcs
- 26006-GRE-09WGF26006 · greCần 02/11 · 42 lớp × 14,60 m · 613,20 m · 504 pcs
- 25002-HUBR-05WGF25002 · hubrCần 03/11 · 24 lớp × 14,20 m · 340,80 m · 240 pcs
Thả lệnh từ kho chờ vào đây, hoặc dùng ⋯ → Chuyển sang máy…
4
Lịch tuần 8 máy
Giờ trải đã gán theo máy và ngày. Ô đỏ: vượt 10,5 giờ của ngày.
| Máy | T7 31/10 | CN 01/11 | T2 02/11 (hôm nay) | T3 03/11 | T4 04/11 | T5 05/11 | T6 06/11 | Tuần (giờ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Máy 1 | 10,2 | — | 9,9 | 10,4 | 9,6 | 8,7 | 7,4 | 56,2 / 63,0 |
| Máy 2 | 10,4 | — | 10,1 | 10,5 | 10,3 | 9,8 | 9,3 | 60,4 / 63,0 |
| Máy 3 | 10,1 | — | 9,8 | 10,2 | 10,0 | 9,6 | 9,0 | 58,7 / 63,0 |
| Máy 4 | 9,4 | — | 9,1 | 8,8 | 8,2 | 7,6 | 6,2 | 49,3 / 63,0 |
| Máy 5 | 11,2 | — | 11,6 | 11,4 | 10,9 | 10,8 | 10,3 | 66,2 / 63,0Quá tải 3,2 |
| Máy 6 | 10,0 | — | 9,8 | 10,2 | nghỉ · Bảo trì dao | 9,6 | 8,2 | 47,8 / 52,5 |
| Máy 7 | 9,8 | — | 9,5 | 9,1 | 8,6 | 8,1 | 7,0 | 52,1 / 63,0 |
| Máy 8 | 8,9 | — | 8,4 | 7,6 | 6,1 | 4,8 | 2,8 | 38,6 / 63,0 |
| Cộng | 80,0 | — | 78,2 | 78,2 | 63,7 | 69,0 | 60,2 | 429,3 / 493,5 |