Phân Bổ Máy CắtSổ Tổ Cắt · Nguyễn Thương

Phân bổ máy cắt

Tuần 45 · 31/10–06/11/2026Lưu trên máy chủ, cập nhật 10:15 bởi Phạm Văn Toàn
Xuất Excel
Máy 5 quá tải 3,2 giờ trong tuần.Chuyển bớt lệnh sang Máy 8 (còn 24,4 giờ) hoặc Máy 4 (còn 13,7 giờ).

Kho chờ

34 lệnh · 41 giờ 12 phút trải

Tất cả34Trễ302/11903/118Sau 03/1114
  • 26006-ANT-14WGF26006 · ant
    Cần 31/10 · 38 lớp × 11,80 m · 448,40 m · 760 pcs
    Trễ 2 ngày
    1 giờ 38 phút
  • A8B8-PPWH-01WGF25003 A8+B8 · ppwh
    Cần 01/11 · 60 lớp × 7,95 m · 477,00 m · 1.440 pcs
    Cần Chủ nhật
    1 giờ 44 phút
  • 25004-FACR-09WGT25004 · facr
    Cần 02/11 · 40 lớp × 12,35 m · 494,00 m · 1.000 pcs
    1 giờ 48 phút
  • 26003-YFBG-03WGF26003 (Mái che) · yfbg(538)
    Cần 02/11 · 20 lớp × 9,40 m · 188,00 m · 300 pcs
    41 phút 8 giây
  • 26006-ANT-B1WGF26006 · ant
    Cần 02/11 · 2 lớp × 11,80 m · 23,60 m · 35 pcs
    Cắt bù
    5 phút 10 giây
  • A6B6-LNAN-05WGF25003 A6 + B6 · lnan
    Cần 03/11 · 50 lớp × 8,64 m · 432,00 m · 600 pcs
    1 giờ 34 phút
  • 25002-HUBR-06WGF25002 · hubr
    Cần 03/11 · 24 lớp × 14,20 m · 340,80 m · 240 pcs
    1 giờ 14 phút
  • 25001-VLPI-01WGF25001A · vlpi
    Cần 03/11 · 30 lớp × 10,25 m · 307,50 m · 450 pcs
    Chưa có SL đơn hàng
    1 giờ 07 phút
  • 25004-FALG-04WGT25004 · falg
    Cần 04/11 · 30 lớp × 13,10 m · 393,00 m · 360 pcs
    1 giờ 26 phút
  • 26006-GRE-11WGF26006 · gre
    Cần 04/11 · 42 lớp × 14,60 m · 613,20 m · 504 pcs
    2 giờ 14 phút
  • A8B8-PPWH-02WGF25003 A8+B8 · ppwh
    Cần 05/11 · vải cần 0 m
    Thời gian 0
    0 giây
  • 26003-YFBG-04WGF26003 (Mái che) · yfbg(538)
    20 lớp × 9,40 m · 188,00 m · 300 pcs
    Không có ngày cần
    41 phút 8 giây
12/34 lệnh, ngày cần sớm trước
1

Thông số trải và tuần

Thời gian trải = vải cần ÷ 9,52 m × 125 giây

Đổi trong Cài đặt
Chiều dài trải mẫu
9,52 m
Thời gian trải mẫu
125 giây
Giờ khả dụng
10,5 giờ/máy/ngày
Tuần (Thứ 7 đến Thứ 6)
Tuần 45 · 31/10–06/11 Tuần này
Kho chờ
34lệnh
Đã phân bổ tuần
268lệnh
Giờ đã dùng / khả dụng
429,3 / 493,5giờ
Máy quá tải
1máy
2

Tám máy cắt

Thanh: giờ đã dùng trong tuần so với vạch giờ khả dụng. Chọn máy để xem và thả lệnh.

  • Đã lưu
  • Quá tải (gạch chéo)
  • Vạch đứng: giờ khả dụng tuần (6 × 10,5 = 63 giờ; Máy 6 nghỉ Thứ Tư nên 52,5)
3

Máy 3 · Thứ Hai 02/11

6 lệnh · 9 giờ 50 phút trên 10,5 giờ · còn 40 phút

  • 25004-FACR-07WGT25004 · facr
    Cần 02/11 · 40 lớp × 12,35 m · 494,00 m · 1.000 pcs
    Xong
    1 giờ 48 phút
  • 26006-ANT-12WGF26006 · ant
    Cần 02/11 · 36 lớp × 11,80 m · 424,80 m · 720 pcs
    Đang cắt 400/720
    1 giờ 32 phút
  • A6B6-LNAN-03WGF25003 A6 + B6 · lnan
    Cần 02/11 · 50 lớp × 8,64 m · 432,00 m · 600 pcs
    Xong
    1 giờ 34 phút
  • 25004-FALG-02WGT25004 · falg
    Cần 03/11 · 30 lớp × 13,10 m · 393,00 m · 360 pcs
    Xong
    1 giờ 26 phút
  • 26006-GRE-09WGF26006 · gre
    Cần 02/11 · 42 lớp × 14,60 m · 613,20 m · 504 pcs
    Xong
    2 giờ 14 phút
  • 25002-HUBR-05WGF25002 · hubr
    Cần 03/11 · 24 lớp × 14,20 m · 340,80 m · 240 pcs
    1 giờ 14 phút
Thả lệnh từ kho chờ vào đây, hoặc dùng ⋯ → Chuyển sang máy…
4

Lịch tuần 8 máy

Giờ trải đã gán theo máy và ngày. Ô đỏ: vượt 10,5 giờ của ngày.

Giờ trải đã gán, Tuần 45 (31/10–06/11)
MáyT7 31/10CN 01/11T2 02/11 (hôm nay)T3 03/11T4 04/11T5 05/11T6 06/11Tuần (giờ)
Máy 110,2—9,910,49,68,77,456,2 / 63,0
Máy 210,4—10,110,510,39,89,360,4 / 63,0
Máy 310,1—9,810,210,09,69,058,7 / 63,0
Máy 49,4—9,18,88,27,66,249,3 / 63,0
Máy 511,2—11,611,410,910,810,366,2 / 63,0Quá tải 3,2
Máy 610,0—9,810,2nghỉ · Bảo trì dao9,68,247,8 / 52,5
Máy 79,8—9,59,18,68,17,052,1 / 63,0
Máy 88,9—8,47,66,14,82,838,6 / 63,0
Cộng80,0—78,278,263,769,060,2429,3 / 493,5